Nâng cao tính sáng tạo và hiệu quả trong lớp học bằng các công cụ trực tuyến

Dành cho giáo viên
Trong thế giới giáo dục đang phát triển nhanh chóng, các phương pháp giảng dạy truyền thống đang nhường chỗ cho các phương pháp tiếp cận sáng tạo nhằm khai thác tiềm năng của công nghệ. Một cuộc cách mạng như vậy là việc tích hợp nhiều công cụ trực tuyến đa dạng vào lớp học, làm phong phú thêm trải nghiệm học tập cho cả giáo viên và học sinh.

Sức mạnh của các công cụ lớp học trực tuyến trong giáo dục

Khi những việc vặt trong lớp bắt đầu ngốn quá nhiều thời gian

Một giáo viên soạn phiếu bài tập, nhưng một tấm ảnh lại quá lớn so với trang giấy. Một học sinh làm xong dự án, nhưng nền tảng của trường không nhận định dạng tệp đó. Một nhóm cần một cách công bằng để chọn thứ tự thuyết trình. Bản tin của lớp cần một mã QR để phụ huynh mở nhanh biểu mẫu. Không việc nào trong số đó là bài học chính, nhưng mỗi việc đều có thể làm tiết học chậm lại.

Đây chính là lúc các công cụ trực tuyến dành cho lớp học trở nên hữu ích. Chúng không thay thế việc giảng dạy, soạn bài, nhận xét hay suy nghĩ của học sinh. Giá trị của chúng thiên về thực tế hơn: chúng dẹp bỏ những vướng mắc nhỏ làm gián đoạn việc học. Khi giáo viên có thể đổi kích thước một tấm ảnh, tạo một mã QR, đếm số từ, chuyển đổi một tệp hay làm nhanh một giấy chứng nhận, thời gian dành cho giảng giải và hỗ trợ học sinh sẽ còn lại nhiều hơn.

Học sinh cũng được lợi từ những công cụ đơn giản, vì ngày nay nhiều việc ở trường đều đi qua tệp số. Các em nộp ảnh, làm slide, dựng áp phích, viết bài luận, lập hồ sơ học tập và chia sẻ đường liên kết. Một học sinh có thể hiểu rõ đề bài mà vẫn loay hoay ở khâu chuẩn bị tệp. Công cụ trực tuyến giúp các em hoàn tất bước kỹ thuật đó mà không cần phần mềm cao cấp.

Cách dùng tốt nhất với những công cụ này là dùng một cách có cân nhắc và bình thường. Giáo viên chọn một công cụ vì nó giải quyết một vấn đề có thật trong lớp. Học sinh dùng một công cụ vì nó giúp hoàn tất một việc cho gọn ghẽ. Mục đích không phải là thêm công nghệ. Mục đích là làm cho công việc dễ hoàn thành, dễ kiểm tra, dễ nộp và dễ chia sẻ hơn.

Vì sao công cụ trực tuyến lại quan trọng trong lớp học thật

Thời gian trên lớp rất eo hẹp. Một tiết học có khi chỉ bốn mươi phút, mà giáo viên phải giải thích nhiệm vụ, trả lời câu hỏi, lo học liệu, kiểm tra mức độ hiểu bài và giữ cho cả lớp không dừng lại. Những trục trặc kỹ thuật nhỏ ngốn hết khoảng thời gian đó rất nhanh. Một tấm ảnh hỏng, một tệp không đọc được, một con xúc xắc bị thất lạc, một đường liên kết quá dài hay một tệp vượt quá dung lượng cho phép trông đều nhỏ nhặt, nhưng cộng dồn cả tuần học thì không nhỏ chút nào.

Công cụ trực tuyến giúp ích vì chúng rút ngắn những thao tác số quen thuộc. Thay đổi kích thước ảnh có thể làm tấm ảnh vừa với phiếu bài tập. Nén ảnh có thể làm ảnh nhẹ đi trước khi tải lên. Trình tạo mã QR có thể biến một đường liên kết dài của lớp thành thứ học sinh quét thẳng từ trên bảng. Đếm từ có thể giúp học sinh kiểm tra độ dài bài luận trước khi nộp.

Những công cụ này còn hỗ trợ tính tự lập. Thay vì chờ giáo viên xử lý từng lỗi tệp, học sinh có thể học một nếp chuẩn bị đơn giản: kiểm tra định dạng, đổi kích thước ảnh, nén tệp và thử tải lên. Việc đó không chỉ tiết kiệm thời gian. Nó còn xây dựng sự tự tin thực tế khi làm việc với công nghệ.

Ảnh chụp một lớp học đang dùng công cụ trực tuyến trong giờ học

Tình huống 1: Chuẩn bị hình ảnh cho phiếu bài tập

Bối cảnh: Một giáo viên đang soạn phiếu bài tập môn khoa học có sơ đồ, ảnh chụp và nhãn chú thích. Nội dung đã xong, nhưng hình ảnh lấy từ nhiều nguồn khác nhau. Một sơ đồ thì quá rộng, một tấm ảnh thì quá lớn, còn một ảnh chụp màn hình thì bị mờ ngay sau khi dán vào tài liệu.

Vấn đề: Phiếu bài tập bắt đầu trông lệch lạc. Học sinh có thể khó đọc phần nhãn, còn giáo viên mất quá nhiều thời gian kéo góc ảnh ngay trong trình soạn thảo. Cách đó dễ làm méo ảnh hoặc khiến tệp nặng hơn mức cần thiết.

Cách làm: Giáo viên chuẩn bị hình ảnh trước khi đưa vào phiếu bài tập. Thay đổi kích thước ảnh chỉnh lại kích thước, Cắt ảnh bỏ đi phần nền thừa, còn Chuyển đổi ảnh đổi định dạng khi cần.

Kết quả: Phiếu bài tập trông gọn hơn, hình ảnh phục vụ cho bài học, và học sinh có thể tập trung vào hoạt động thay vì cố đoán xem những hình đặt lộn xộn kia nói gì.

Tình huống 2: Giúp học sinh nộp bài

Bối cảnh: Một học sinh chụp ảnh bài làm viết tay rồi tìm cách tải lên nền tảng của lớp. Trên điện thoại thì ảnh rõ, nhưng tải lên lại thất bại hoặc quá lâu.

Vấn đề: Học sinh có thể nghĩ là đề bài sai, nền tảng hỏng, hoặc giáo viên sẽ không nhận được bài. Nguyên nhân thật thường chỉ là dung lượng hoặc định dạng tệp.

Cách làm: Học sinh kiểm tra ảnh trước khi tải lên. Nếu tệp quá lớn, Nén ảnh sẽ làm nó nhẹ hơn. Nếu định dạng không được chấp nhận, Chuyển đổi ảnh đưa nó về một định dạng phổ biến như JPG hoặc PNG. Còn nếu ảnh lấy vào quá nhiều mặt bàn hay phông nền, cắt bớt sẽ giúp bài làm dễ đọc hơn.

Kết quả: Bài tải lên trôi chảy hơn, giáo viên nhận được tệp đọc được, và học sinh có thêm một thói quen hữu ích cho những lần nộp sau.

Tình huống 3: Chia sẻ đường liên kết cho dễ

Bối cảnh: Giáo viên muốn cả lớp mở một bài kiểm tra, một biểu mẫu, một trang đọc hay một tờ hướng dẫn dự án. Đường liên kết thì dài và khó gõ đúng khi nhìn từ bảng.

Vấn đề: Học sinh gõ sai, nhờ giáo viên đọc lại, hoặc mất thời gian lục tìm trong tin nhắn. Trong một lớp đông, chỉ vài phút loay hoay với đường liên kết cũng đủ làm gián đoạn tiết học.

Cách làm: Giáo viên dùng Trình tạo mã QR để tạo mã cho tài nguyên đó. Mã có thể đặt lên một slide, in trên phiếu bài tập hoặc trưng ở một góc học tập.

Kết quả: Học sinh mở đúng tài nguyên nhanh hơn. Giáo viên bớt thời gian lo chuyện truy cập và có thêm thời gian hỗ trợ nhiệm vụ học tập.

Tình huống 4: Hỗ trợ việc viết và chỉnh sửa

Bối cảnh: Một học sinh đang viết bài luận, bài cảm nhận, bài tóm tắt hoặc phần giải thích dự án. Giáo viên có nêu độ dài mong muốn, nhưng em không chắc bài mình ngắn quá hay dài quá.

Vấn đề: Học sinh có thể đoán chừng độ dài, đếm bằng tay, hoặc mải trình bày thay vì cải thiện bài viết. Giáo viên cũng cần kiểm tra nhanh khi soạn đề, ví dụ hay đoạn đọc ngắn.

Cách làm: Đếm từ giúp học sinh kiểm tra độ dài trước khi nộp. Nó cũng giúp giáo viên chuẩn bị học liệu vừa với thời lượng tiết học.

Kết quả: Học sinh ý thức rõ hơn về yêu cầu đối với bài viết. Giáo viên nhận được bài nộp gọn gàng hơn, còn học sinh dồn được nhiều chú ý hơn cho sự rõ ràng, dẫn chứng và bố cục.

Tình huống 5: Đưa ra lựa chọn công bằng trong lớp

Bối cảnh: Giáo viên cần chia nhóm, phân lượt, chọn người thuyết trình hoặc quyết định nhanh một việc mà không để học sinh cảm thấy mình bị chọn một cách thiên vị.

Vấn đề: Chọn bằng tay dễ bị hiểu là chuyện cá nhân, nhất là trong hoạt động nhóm. Học sinh có thể cãi nhau về thứ tự, về đội hình hay về việc ai đi trước.

Cách làm: Những công cụ ngẫu nhiên đơn giản như Gieo xúc xắc, Vòng quay tên hay Trình tạo tên ngẫu nhiên có thể làm cho quá trình này rõ ràng và công bằng.

Kết quả: Các quyết định diễn ra nhanh hơn. Học sinh thấy được kết quả đến từ sự may rủi, và giáo viên không phải hao sức cho những tranh cãi vặt trong lớp.

Tình huống 6: Chuẩn bị giấy chứng nhận và tài liệu của lớp

Bối cảnh: Giáo viên muốn ghi nhận nỗ lực của học sinh sau một đợt thi đua đọc sách, một sự kiện của lớp, một tuần dự án hay một buổi sinh hoạt câu lạc bộ.

Vấn đề: Làm giấy chứng nhận bằng tay rất mất thời gian, nhất là khi có nhiều tên. Giáo viên cũng có thể cần tài liệu ở một định dạng dễ chia sẻ.

Cách làm: Trình tạo giấy chứng nhận học tập giúp làm nhanh các mẫu ghi nhận. Những công cụ xử lý tệp như JPG sang PDF, PNG sang PDF và các trình chuyển đổi PDF giúp chuẩn bị tài liệu để chia sẻ hoặc in ra.

Kết quả: Học sinh nhận được tấm giấy chứng nhận chỉn chu, còn giáo viên bớt thời gian lặp đi lặp lại việc căn chỉnh.

Cách đưa việc này vào nếp làm việc thật của lớp

  1. Soạn bài hoặc lên đề trước đã.
  2. Xác định những việc kỹ thuật nhỏ có thể làm học sinh chậm lại.
  3. Chuẩn bị hình ảnh, tệp, đường liên kết hay tài liệu trước giờ lên lớp khi có thể.
  4. Chỉ giới thiệu công cụ cho học sinh khi nó thực sự phục vụ nhiệm vụ.
  5. Nhắc học sinh kiểm tra tệp cuối cùng trước khi nộp hoặc chia sẻ.
  6. Giữ trọng tâm ở việc học, không phải ở bản thân công cụ.

Nếp làm việc này đặt công nghệ đúng chỗ của nó. Công cụ phục vụ tiết học, nhưng tiết học vẫn là chuyện chính. Mã QR có ích vì nó mở được tài nguyên. Công cụ nén có ích vì nó giúp tệp tải lên được. Công cụ đếm từ có ích vì nó giúp bài viết đáp ứng đúng yêu cầu.

Những vấn đề thường gặp mà các công cụ này xử lý

  • Hình ảnh quá lớn so với phiếu bài tập hoặc slide.
  • Bài nộp tải lên thất bại vì tệp quá nặng.
  • Học sinh không mở nổi một đường liên kết dài của lớp.
  • Slide trông lộn xộn vì hình ảnh có kích thước khác nhau.
  • Học sinh cần kiểm tra số từ trước khi nộp.
  • Giáo viên cần nhanh một tấm giấy chứng nhận hoặc tài liệu của lớp.
  • Nhóm cần một cách công bằng để chọn lượt hoặc thứ tự thuyết trình.
  • Tệp của trường cần được chuyển sang định dạng dễ dùng hơn.

So sánh: có và không có công cụ trực tuyến

Việc trên lớp Khi dùng công cụ trực tuyến Khi không có công cụ trực tuyến
Chia sẻ một đường liên kết dài Mã QR giúp học sinh mở trang ngay. Học sinh có thể gõ sai liên kết hoặc phải chờ được giúp.
Chuẩn bị hình cho phiếu bài tập Hình có thể được đổi kích thước, cắt và chuyển định dạng trước. Phiếu bài tập có thể trông lệch lạc hoặc khó đọc.
Nộp bài bằng ảnh chụp Tệp có thể được nén và kiểm tra trước khi tải lên. Việc tải lên có thể thất bại hoặc quá lâu.
Kiểm tra độ dài bài luận Học sinh xem được số từ trước khi nộp. Học sinh có thể đoán chừng hoặc đếm bằng tay.
Chọn nhóm hoặc lượt Công cụ ngẫu nhiên làm việc chọn trở nên rõ ràng và công bằng. Học sinh có thể cãi nhau về thứ tự hoặc cách chọn.

Chất lượng và niềm tin khi dùng công cụ trong lớp

Giáo viên và học sinh vẫn nên kiểm tra kết quả sau khi dùng bất kỳ công cụ trực tuyến nào. Ảnh đã chuyển định dạng thì nên mở ra xem một lần. Tệp đã nén thì vẫn phải đọc được. Mã QR thì nên quét thử trước khi tiết học bắt đầu. Giấy chứng nhận thì nên soát lại xem tên có đúng không. Kết quả ngẫu nhiên thì nên dùng một cách công bằng và giải thích rõ ràng.

Công nghệ tốt trong lớp không nằm ở chỗ dùng nhiều công cụ nhất. Nó nằm ở chỗ chọn đúng công cụ vào đúng lúc. Nếu một công cụ tiết kiệm thời gian mà không làm giảm chất lượng, nó xứng đáng có chỗ trong nếp làm việc. Nếu nó làm phân tán khỏi nhiệm vụ, hãy để nó chờ.

Nhắc nhở về quyền riêng tư cho học sinh và giáo viên

Tệp của lớp có thể chứa thông tin riêng tư. Tên học sinh, khuôn mặt, điểm số, thông tin đăng nhập, giấy tờ của trường, địa chỉ và ảnh cá nhân đều cần được xử lý cẩn thận. Đổi định dạng một tệp, nén một tấm ảnh hay tạo một mã QR đều không lấy thông tin riêng tư ra khỏi phần nội dung.

Trước khi tải lên hay chia sẻ bất kỳ tệp nào, hãy xem kỹ những gì đang hiện ra. Cắt bớt phần nền không cần thiết, xóa các chi tiết riêng tư khi thấy nên làm vậy, và tránh dùng thông tin thật của học sinh trong những ví dụ công khai. Công cụ có thể giúp chuẩn bị tệp, nhưng trách nhiệm kiểm tra xem tệp chứa những gì vẫn thuộc về người dùng.

Lời kết

Các công cụ trực tuyến cho lớp học phát huy tác dụng nhất khi chúng lặng lẽ xử lý những rắc rối bình thường. Chúng giúp giáo viên soạn học liệu rõ ràng hơn, giúp học sinh nộp bài trót lọt, và giúp lớp đi qua các bước số hóa với ít bực bội hơn. Được dùng đúng cách, chúng không làm tiết học rối thêm. Chúng làm cho phần việc thực tế của chuyện học dễ xoay xở hơn.

Công nghệ lớp học mạnh nhất là thứ trả lại thời gian cho ta. Vài phút tiết kiệm được khi chuẩn bị tệp, chia sẻ liên kết, chỉnh ảnh hay căn chỉnh tài liệu có thể trở thành thêm thời gian để giảng giải, nhận xét, thảo luận và luyện tập. Đó chính là chỗ những công cụ này xứng đáng có mặt.

Đăng trong:
Dành cho giáo viên